Thống kê số miền Trung ngày 4/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 54 | 78 |
| G.7 | 741 | 338 |
| G.6 | 4392 6590 9634 | 7065 2379 9401 |
| G.5 | 8516 | 9282 |
| G.4 | 50934 72005 48346 40967 00042 04193 28210 | 72720 19538 94792 72982 83420 25016 19328 |
| G.3 | 84362 28995 | 40941 23063 |
| G.2 | 71747 | 06536 |
| G.1 | 02914 | 14061 |
| G.ĐB | 87343 | 42706 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 16, 10, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 34 |
| 4 | 41, 46, 42, 47, 43 |
| 5 | 54 |
| 6 | 67, 62 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 92, 90, 93, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 06 |
| 1 | 16 |
| 2 | 20, 20, 28 |
| 3 | 38, 38, 36 |
| 4 | 41 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 63, 61 |
| 7 | 78, 79 |
| 8 | 82, 82 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |