Thống kê số miền Trung ngày 16/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 11 | 03 |
| G.7 | 628 | 551 |
| G.6 | 8344 7212 8356 | 3192 0211 1013 |
| G.5 | 4191 | 7271 |
| G.4 | 51706 32598 46532 30883 32846 43593 27937 | 82761 44907 60117 31686 02797 98811 38513 |
| G.3 | 59193 45501 | 35002 87839 |
| G.2 | 72188 | 62510 |
| G.1 | 33701 | 93716 |
| G.ĐB | 365682 | 571159 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01, 01 |
| 1 | 11, 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 32, 37 |
| 4 | 44, 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 83, 88, 82 |
| 9 | 91, 98, 93, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07, 02 |
| 1 | 11, 13, 17, 11, 13, 10, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 39 |
| 4 | - |
| 5 | 51, 59 |
| 6 | 61 |
| 7 | 71 |
| 8 | 86 |
| 9 | 92, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |