Thống kê số miền Trung ngày 1/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 56 | 95 |
| G.7 | 589 | 952 |
| G.6 | 9917 3479 4760 | 9500 8311 1848 |
| G.5 | 7353 | 1793 |
| G.4 | 67415 21074 49910 54956 19829 21122 23418 | 48263 13524 68197 01519 94900 12780 22886 |
| G.3 | 05675 85024 | 01940 88075 |
| G.2 | 93088 | 24677 |
| G.1 | 85656 | 44574 |
| G.ĐB | 31672 | 82080 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17, 15, 10, 18 |
| 2 | 29, 22, 24 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 56, 53, 56, 56 |
| 6 | 60 |
| 7 | 79, 74, 75, 72 |
| 8 | 89, 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00 |
| 1 | 11, 19 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 40 |
| 5 | 52 |
| 6 | 63 |
| 7 | 75, 77, 74 |
| 8 | 80, 86, 80 |
| 9 | 95, 93, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |