Thống kê số miền Trung ngày 14/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 66 | 58 | 66 |
| G.7 | 938 | 156 | 668 |
| G.6 | 9676 0848 4730 | 8333 0359 8923 | 5672 3095 7499 |
| G.5 | 1816 | 8669 | 0719 |
| G.4 | 17850 12691 66125 11436 69801 31835 02050 | 53286 98426 20268 20300 30543 63409 00232 | 39053 05332 23070 99866 91054 97689 75737 |
| G.3 | 93408 58401 | 97737 59115 | 23305 92533 |
| G.2 | 72756 | 85001 | 99286 |
| G.1 | 11531 | 04868 | 35154 |
| G.ĐB | 794265 | 548369 | 625704 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08, 01 |
| 1 | 16 |
| 2 | 25 |
| 3 | 38, 30, 36, 35, 31 |
| 4 | 48 |
| 5 | 50, 50, 56 |
| 6 | 66, 65 |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 09, 01 |
| 1 | 15 |
| 2 | 23, 26 |
| 3 | 33, 32, 37 |
| 4 | 43 |
| 5 | 58, 56, 59 |
| 6 | 69, 68, 68, 69 |
| 7 | - |
| 8 | 86 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 04 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 32, 37, 33 |
| 4 | - |
| 5 | 53, 54, 54 |
| 6 | 66, 68, 66 |
| 7 | 72, 70 |
| 8 | 89, 86 |
| 9 | 95, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |