Thống kê số miền Trung ngày 31/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 24 | 15 |
| G.7 | 429 | 144 |
| G.6 | 8819 2115 8461 | 9442 4225 2262 |
| G.5 | 2466 | 2012 |
| G.4 | 59401 33221 31201 05758 63750 41373 70213 | 56620 22300 41794 27960 55386 12589 57383 |
| G.3 | 50846 42525 | 38328 90839 |
| G.2 | 76075 | 00619 |
| G.1 | 69158 | 61798 |
| G.ĐB | 045329 | 931714 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 01 |
| 1 | 19, 15, 13 |
| 2 | 24, 29, 21, 25, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 58, 50, 58 |
| 6 | 61, 66 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | - |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 15, 12, 19, 14 |
| 2 | 25, 20, 28 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 86, 89, 83 |
| 9 | 94, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |