Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 23 | 46 |
| G.7 | 305 | 275 |
| G.6 | 6095 0425 5484 | 1444 9926 8699 |
| G.5 | 7119 | 9411 |
| G.4 | 57340 38885 74426 39981 11308 64974 98932 | 00089 89945 13973 20143 32378 47217 32763 |
| G.3 | 66574 18771 | 90966 37968 |
| G.2 | 92781 | 45360 |
| G.1 | 42035 | 12236 |
| G.ĐB | 764574 | 767703 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 08 |
| 1 | 19 |
| 2 | 23, 25, 26 |
| 3 | 32, 35 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | - |
| 7 | 74, 74, 71, 74 |
| 8 | 84, 85, 81, 81 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36 |
| 4 | 46, 44, 45, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 63, 66, 68, 60 |
| 7 | 75, 73, 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |