Thống kê số miền Trung ngày 29/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 69 | 33 |
| G.7 | 986 | 758 |
| G.6 | 5251 3976 3368 | 1400 8972 7680 |
| G.5 | 1253 | 1971 |
| G.4 | 55785 63576 14106 81606 54306 51355 15490 | 65517 92947 79778 53814 21746 01970 31930 |
| G.3 | 69932 52079 | 83260 78202 |
| G.2 | 00963 | 72230 |
| G.1 | 68544 | 05977 |
| G.ĐB | 03691 | 37001 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 06, 06 |
| 1 | - |
| 2 | - |
| 3 | 32 |
| 4 | 44 |
| 5 | 51, 53, 55 |
| 6 | 69, 68, 63 |
| 7 | 76, 76, 79 |
| 8 | 86, 85 |
| 9 | 90, 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 01 |
| 1 | 17, 14 |
| 2 | - |
| 3 | 33, 30, 30 |
| 4 | 47, 46 |
| 5 | 58 |
| 6 | 60 |
| 7 | 72, 71, 78, 70, 77 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |