Thống kê số miền Trung ngày 12/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 89 | 33 |
| G.7 | 141 | 183 |
| G.6 | 0313 1876 8259 | 4905 5407 5392 |
| G.5 | 6944 | 6899 |
| G.4 | 93545 21580 88468 76571 19111 46463 84393 | 69262 65681 71125 68907 19873 44465 89418 |
| G.3 | 92963 02912 | 85302 50342 |
| G.2 | 22040 | 50230 |
| G.1 | 45105 | 11891 |
| G.ĐB | 100822 | 510945 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 13, 11, 12 |
| 2 | 22 |
| 3 | - |
| 4 | 41, 44, 45, 40 |
| 5 | 59 |
| 6 | 68, 63, 63 |
| 7 | 76, 71 |
| 8 | 89, 80 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 07, 07, 02 |
| 1 | 18 |
| 2 | 25 |
| 3 | 33, 30 |
| 4 | 42, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | 73 |
| 8 | 83, 81 |
| 9 | 92, 99, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |