Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 49 | 11 |
| G.7 | 158 | 483 |
| G.6 | 8405 7248 9828 | 7924 9136 5437 |
| G.5 | 4491 | 8778 |
| G.4 | 36123 70780 19643 97945 76198 52794 75357 | 61965 82144 42454 03414 84113 94923 81407 |
| G.3 | 16509 34624 | 91749 44029 |
| G.2 | 79394 | 47643 |
| G.1 | 67504 | 93494 |
| G.ĐB | 964062 | 793450 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 28, 23, 24 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 48, 43, 45 |
| 5 | 58, 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | - |
| 8 | 80 |
| 9 | 91, 98, 94, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 11, 14, 13 |
| 2 | 24, 23, 29 |
| 3 | 36, 37 |
| 4 | 44, 49, 43 |
| 5 | 54, 50 |
| 6 | 65 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |