Thống kê số miền Trung ngày 11/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 83 | 03 |
| G.7 | 568 | 852 |
| G.6 | 1885 7137 7997 | 0414 6645 4960 |
| G.5 | 5608 | 5894 |
| G.4 | 85559 56019 12325 32778 48425 51163 85938 | 02509 04401 27268 57942 17882 70751 70653 |
| G.3 | 76085 23943 | 10788 67278 |
| G.2 | 72319 | 02473 |
| G.1 | 99074 | 72827 |
| G.ĐB | 325302 | 750515 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02 |
| 1 | 19, 19 |
| 2 | 25, 25 |
| 3 | 37, 38 |
| 4 | 43 |
| 5 | 59 |
| 6 | 68, 63 |
| 7 | 78, 74 |
| 8 | 83, 85, 85 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 09, 01 |
| 1 | 14, 15 |
| 2 | 27 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | 52, 51, 53 |
| 6 | 60, 68 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | 82, 88 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |