Thống kê số miền Trung ngày 10/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 96 | 61 |
| G.7 | 000 | 916 |
| G.6 | 3000 3948 5545 | 1985 4550 2955 |
| G.5 | 0194 | 2226 |
| G.4 | 41445 19194 84050 20029 23429 76908 58146 | 59281 36267 18366 65376 42192 18206 14305 |
| G.3 | 56762 47911 | 84003 46282 |
| G.2 | 36074 | 52293 |
| G.1 | 15356 | 31532 |
| G.ĐB | 658149 | 737521 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 00, 08 |
| 1 | 11 |
| 2 | 29, 29 |
| 3 | - |
| 4 | 48, 45, 45, 46, 49 |
| 5 | 50, 56 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | - |
| 9 | 96, 94, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05, 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | 26, 21 |
| 3 | 32 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 55 |
| 6 | 61, 67, 66 |
| 7 | 76 |
| 8 | 85, 81, 82 |
| 9 | 92, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |