Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 51 | 54 |
| G.7 | 852 | 407 |
| G.6 | 2422 6024 4961 | 0822 2134 8682 |
| G.5 | 1778 | 8064 |
| G.4 | 06178 48632 39354 96221 04817 26406 90955 | 10832 64388 94247 53934 97203 62097 84438 |
| G.3 | 69642 37896 | 68618 36781 |
| G.2 | 64276 | 95582 |
| G.1 | 77456 | 32967 |
| G.ĐB | 392401 | 786086 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 01 |
| 1 | 17 |
| 2 | 22, 24, 21 |
| 3 | 32 |
| 4 | 42 |
| 5 | 51, 52, 54, 55, 56 |
| 6 | 61 |
| 7 | 78, 78, 76 |
| 8 | - |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 03 |
| 1 | 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 34, 32, 34, 38 |
| 4 | 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64, 67 |
| 7 | - |
| 8 | 82, 88, 81, 82, 86 |
| 9 | 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |