Thống kê số miền Trung ngày 9/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 19 | 16 | 02 |
| G.7 | 066 | 900 | 607 |
| G.6 | 0165 7865 5254 | 8765 2448 5032 | 2618 7814 2395 |
| G.5 | 1708 | 6018 | 9930 |
| G.4 | 40563 24389 09856 05581 18170 19279 06504 | 08803 63547 59830 54355 29520 69224 29000 | 11946 70207 27028 40709 42843 80955 30976 |
| G.3 | 28782 83376 | 27032 78584 | 58376 56912 |
| G.2 | 08424 | 88907 | 34805 |
| G.1 | 90313 | 79149 | 69550 |
| G.ĐB | 420215 | 809491 | 777872 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04 |
| 1 | 19, 13, 15 |
| 2 | 24 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 66, 65, 65, 63 |
| 7 | 70, 79, 76 |
| 8 | 89, 81, 82 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03, 00, 07 |
| 1 | 16, 18 |
| 2 | 20, 24 |
| 3 | 32, 30, 32 |
| 4 | 48, 47, 49 |
| 5 | 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | - |
| 8 | 84 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 07, 09, 05 |
| 1 | 18, 14, 12 |
| 2 | 28 |
| 3 | 30 |
| 4 | 46, 43 |
| 5 | 55, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 76, 76, 72 |
| 8 | - |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |