Thống kê số miền Trung ngày 26/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 81 | 10 |
| G.7 | 735 | 820 |
| G.6 | 3163 3785 3884 | 4068 9146 5016 |
| G.5 | 0387 | 1005 |
| G.4 | 62124 97073 69135 93997 27285 41275 57694 | 56329 82181 21442 03435 87293 39083 76412 |
| G.3 | 44301 76304 | 64905 21527 |
| G.2 | 04296 | 37723 |
| G.1 | 70394 | 24735 |
| G.ĐB | 510283 | 660334 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | 35, 35 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 73, 75 |
| 8 | 81, 85, 84, 87, 85, 83 |
| 9 | 97, 94, 96, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05 |
| 1 | 10, 16, 12 |
| 2 | 20, 29, 27, 23 |
| 3 | 35, 35, 34 |
| 4 | 46, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | 81, 83 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |