Thống kê số miền Trung ngày 25/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 63 | 12 |
| G.7 | 003 | 812 |
| G.6 | 2557 4075 6767 | 1434 9321 0353 |
| G.5 | 4621 | 7193 |
| G.4 | 15368 22607 13415 40308 93497 44278 36672 | 38581 36808 92024 52930 34557 25772 55355 |
| G.3 | 96702 52496 | 47868 98043 |
| G.2 | 20177 | 24781 |
| G.1 | 16743 | 10241 |
| G.ĐB | 958933 | 421643 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 07, 08, 02 |
| 1 | 15 |
| 2 | 21 |
| 3 | 33 |
| 4 | 43 |
| 5 | 57 |
| 6 | 63, 67, 68 |
| 7 | 75, 78, 72, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 12, 12 |
| 2 | 21, 24 |
| 3 | 34, 30 |
| 4 | 43, 41, 43 |
| 5 | 53, 57, 55 |
| 6 | 68 |
| 7 | 72 |
| 8 | 81, 81 |
| 9 | 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |