Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 12 | 30 |
| G.7 | 926 | 450 |
| G.6 | 8110 1647 4696 | 3587 0517 9494 |
| G.5 | 9729 | 1864 |
| G.4 | 94038 28556 60070 51699 29354 36976 02480 | 23002 94244 98855 15616 14706 45538 85560 |
| G.3 | 06249 89598 | 68338 24592 |
| G.2 | 83698 | 91855 |
| G.1 | 64666 | 64107 |
| G.ĐB | 84176 | 70399 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 12, 10 |
| 2 | 26, 29 |
| 3 | 38 |
| 4 | 47, 49 |
| 5 | 56, 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 70, 76, 76 |
| 8 | 80 |
| 9 | 96, 99, 98, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 06, 07 |
| 1 | 17, 16 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 38, 38 |
| 4 | 44 |
| 5 | 50, 55, 55 |
| 6 | 64, 60 |
| 7 | - |
| 8 | 87 |
| 9 | 94, 92, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |