Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 76 | 58 |
| G.7 | 267 | 277 |
| G.6 | 1573 2126 0643 | 7915 3101 7769 |
| G.5 | 4210 | 8413 |
| G.4 | 20933 79078 95905 43832 44731 27059 55745 | 80913 08392 46737 33581 94577 79822 57213 |
| G.3 | 01432 01847 | 04948 83518 |
| G.2 | 94511 | 83636 |
| G.1 | 63143 | 48291 |
| G.ĐB | 986989 | 224534 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 10, 11 |
| 2 | 26 |
| 3 | 33, 32, 31, 32 |
| 4 | 43, 45, 47, 43 |
| 5 | 59 |
| 6 | 67 |
| 7 | 76, 73, 78 |
| 8 | 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 15, 13, 13, 13, 18 |
| 2 | 22 |
| 3 | 37, 36, 34 |
| 4 | 48 |
| 5 | 58 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77, 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | 92, 91 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |