Thống kê số miền Trung ngày 24/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 49 | 21 |
| G.7 | 283 | 503 |
| G.6 | 4591 3015 4392 | 8068 3453 6111 |
| G.5 | 4470 | 7603 |
| G.4 | 55368 35041 11500 57852 64318 05290 66328 | 67836 54494 04523 14921 83726 77506 36404 |
| G.3 | 38556 56702 | 37718 35303 |
| G.2 | 01700 | 29811 |
| G.1 | 87996 | 90701 |
| G.ĐB | 796183 | 557839 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02, 00 |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | 28 |
| 3 | - |
| 4 | 49, 41 |
| 5 | 52, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 70 |
| 8 | 83, 83 |
| 9 | 91, 92, 90, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03, 06, 04, 03, 01 |
| 1 | 11, 18, 11 |
| 2 | 21, 23, 21, 26 |
| 3 | 36, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 53 |
| 6 | 68 |
| 7 | - |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |