Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 05 | 84 |
| G.7 | 388 | 889 |
| G.6 | 1359 8613 7820 | 1162 0875 5540 |
| G.5 | 3614 | 3107 |
| G.4 | 65305 18655 68033 20902 96636 11002 19125 | 81889 51829 78155 67130 53268 08855 62728 |
| G.3 | 46600 30842 | 17492 96615 |
| G.2 | 54038 | 17874 |
| G.1 | 52538 | 03476 |
| G.ĐB | 70402 | 67032 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 05, 02, 02, 00, 02 |
| 1 | 13, 14 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 33, 36, 38, 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 59, 55 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 88 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 29, 28 |
| 3 | 30, 32 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55, 55 |
| 6 | 62, 68 |
| 7 | 75, 74, 76 |
| 8 | 84, 89, 89 |
| 9 | 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |