Thống kê số miền Trung ngày 6/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 91 | 51 |
| G.7 | 981 | 703 |
| G.6 | 1398 2500 9870 | 0953 8956 6277 |
| G.5 | 0670 | 8140 |
| G.4 | 26318 59108 72782 13641 58690 44584 52054 | 62036 57749 29141 70924 18168 14565 32234 |
| G.3 | 44587 30987 | 33335 89360 |
| G.2 | 30957 | 48034 |
| G.1 | 07520 | 59088 |
| G.ĐB | 844981 | 934400 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 08 |
| 1 | 18 |
| 2 | 20 |
| 3 | - |
| 4 | 41 |
| 5 | 54, 57 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 70 |
| 8 | 81, 82, 84, 87, 87, 81 |
| 9 | 91, 98, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 24 |
| 3 | 36, 34, 35, 34 |
| 4 | 40, 49, 41 |
| 5 | 51, 53, 56 |
| 6 | 68, 65, 60 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |