Thống kê số miền Trung ngày 17/6/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 75 | 03 |
| G.7 | 563 | 572 |
| G.6 | 5961 6616 2393 | 6932 1660 3996 |
| G.5 | 9539 | 7717 |
| G.4 | 58344 39838 31489 49854 95641 80694 55855 | 98138 41482 89264 60801 17618 48564 80802 |
| G.3 | 06340 43842 | 98052 92923 |
| G.2 | 92700 | 13157 |
| G.1 | 76603 | 33934 |
| G.ĐB | 801196 | 089399 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 03 |
| 1 | 16 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 38 |
| 4 | 44, 41, 40, 42 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 63, 61 |
| 7 | 75 |
| 8 | 89 |
| 9 | 93, 94, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01, 02 |
| 1 | 17, 18 |
| 2 | 23 |
| 3 | 32, 38, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 52, 57 |
| 6 | 60, 64, 64 |
| 7 | 72 |
| 8 | 82 |
| 9 | 96, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |