Thống kê số miền Trung ngày 9/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 09 | 94 |
| G.7 | 638 | 994 |
| G.6 | 8639 8523 9383 | 8801 1237 7528 |
| G.5 | 0464 | 1700 |
| G.4 | 33974 54011 85975 28612 72911 19929 17034 | 06806 83947 61103 82593 51600 45942 99716 |
| G.3 | 60129 93949 | 96276 22610 |
| G.2 | 27420 | 70858 |
| G.1 | 98689 | 74614 |
| G.ĐB | 12125 | 32052 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 11, 12, 11 |
| 2 | 23, 29, 29, 20, 25 |
| 3 | 38, 39, 34 |
| 4 | 49 |
| 5 | - |
| 6 | 64 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 83, 89 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 00, 06, 03, 00 |
| 1 | 16, 10, 14 |
| 2 | 28 |
| 3 | 37 |
| 4 | 47, 42 |
| 5 | 58, 52 |
| 6 | - |
| 7 | 76 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 94, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |