Thống kê số miền Trung ngày 22/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 39 |
| G.7 | 297 | 497 |
| G.6 | 0928 5540 8852 | 1973 8595 0204 |
| G.5 | 8816 | 9660 |
| G.4 | 33489 90889 40323 55361 90267 11219 93114 | 45860 15437 13431 58162 85360 74366 76440 |
| G.3 | 29950 13070 | 54661 75669 |
| G.2 | 45333 | 46022 |
| G.1 | 88486 | 25192 |
| G.ĐB | 567044 | 534508 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16, 19, 14 |
| 2 | 28, 23 |
| 3 | 33 |
| 4 | 44, 40, 44 |
| 5 | 52, 50 |
| 6 | 61, 67 |
| 7 | 70 |
| 8 | 89, 89, 86 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08 |
| 1 | - |
| 2 | 22 |
| 3 | 39, 37, 31 |
| 4 | 40 |
| 5 | - |
| 6 | 60, 60, 62, 60, 66, 61, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 95, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |