Thống kê số miền Trung ngày 5/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 76 | 13 |
| G.7 | 677 | 903 |
| G.6 | 9015 9210 7433 | 6737 4996 7334 |
| G.5 | 8659 | 6212 |
| G.4 | 07103 18425 95093 33287 54364 42450 26018 | 20203 46419 64351 43285 33691 10382 69239 |
| G.3 | 47156 27021 | 98562 54798 |
| G.2 | 50538 | 00989 |
| G.1 | 05625 | 11017 |
| G.ĐB | 806617 | 459371 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 15, 10, 18, 17 |
| 2 | 25, 21, 25 |
| 3 | 33, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 50, 56 |
| 6 | 64 |
| 7 | 76, 77 |
| 8 | 87 |
| 9 | 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 13, 12, 19, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 37, 34, 39 |
| 4 | - |
| 5 | 51 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 85, 82, 89 |
| 9 | 96, 91, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |