Thống kê số miền Trung ngày 22/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 27 | 97 |
| G.7 | 370 | 413 |
| G.6 | 6442 1342 2970 | 6249 4151 9570 |
| G.5 | 9464 | 8153 |
| G.4 | 01197 28929 65568 45143 98866 38845 21179 | 56260 50673 37146 99839 12317 25977 95849 |
| G.3 | 62964 51839 | 56603 75332 |
| G.2 | 52776 | 97541 |
| G.1 | 86462 | 98200 |
| G.ĐB | 027682 | 477499 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 27, 29 |
| 3 | 39 |
| 4 | 42, 42, 43, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 68, 66, 64, 62 |
| 7 | 70, 70, 79, 76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 00 |
| 1 | 13, 17 |
| 2 | - |
| 3 | 39, 32 |
| 4 | 49, 46, 49, 41 |
| 5 | 51, 53 |
| 6 | 60 |
| 7 | 70, 73, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 97, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |