Thống kê số miền Trung ngày 4/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 79 | 46 |
| G.7 | 695 | 274 |
| G.6 | 9814 9839 4245 | 2271 1902 4881 |
| G.5 | 5720 | 1346 |
| G.4 | 17724 99807 38404 45507 68518 64736 10051 | 00220 84051 66827 44755 13007 46620 37453 |
| G.3 | 61492 02424 | 19721 02096 |
| G.2 | 29608 | 08615 |
| G.1 | 19090 | 01323 |
| G.ĐB | 028920 | 908526 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 04, 07, 08 |
| 1 | 14, 18 |
| 2 | 20, 24, 24, 20 |
| 3 | 39, 36 |
| 4 | 45 |
| 5 | 51 |
| 6 | - |
| 7 | 79 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 92, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07 |
| 1 | 15 |
| 2 | 20, 27, 20, 21, 23, 26 |
| 3 | - |
| 4 | 46, 46 |
| 5 | 51, 55, 53 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 71 |
| 8 | 81 |
| 9 | 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |