Thống kê số miền Trung ngày 2/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 67 | 49 |
| G.7 | 549 | 305 |
| G.6 | 7409 4900 2810 | 0272 3046 2729 |
| G.5 | 7595 | 7112 |
| G.4 | 45067 03378 82367 75031 69373 55637 91833 | 82953 37569 69024 27814 06110 79730 23736 |
| G.3 | 65493 29953 | 67093 17950 |
| G.2 | 98238 | 95688 |
| G.1 | 22894 | 46183 |
| G.ĐB | 968010 | 378493 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09, 00 |
| 1 | 10, 10 |
| 2 | - |
| 3 | 31, 37, 33, 38 |
| 4 | 49 |
| 5 | 53 |
| 6 | 67, 67, 67 |
| 7 | 78, 73 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 93, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05 |
| 1 | 12, 14, 10 |
| 2 | 29, 24 |
| 3 | 30, 36 |
| 4 | 49, 46 |
| 5 | 53, 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 72 |
| 8 | 88, 83 |
| 9 | 93, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |