Thống kê số miền Trung ngày 24/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 64 | 51 |
| G.7 | 425 | 529 |
| G.6 | 5883 2802 0755 | 3606 1566 7885 |
| G.5 | 2155 | 2043 |
| G.4 | 16837 91128 81224 93012 14244 88548 67880 | 59092 66876 72781 63605 36836 25241 74799 |
| G.3 | 08747 26307 | 56944 37659 |
| G.2 | 92664 | 79625 |
| G.1 | 71504 | 68967 |
| G.ĐB | 829055 | 683471 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 07, 04 |
| 1 | 12 |
| 2 | 25, 28, 24 |
| 3 | 37 |
| 4 | 44, 48, 47 |
| 5 | 55, 55, 55 |
| 6 | 64, 64 |
| 7 | - |
| 8 | 83, 80 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 05 |
| 1 | - |
| 2 | 29, 25 |
| 3 | 36 |
| 4 | 43, 41, 44 |
| 5 | 51, 59 |
| 6 | 66, 67 |
| 7 | 76, 71 |
| 8 | 85, 81 |
| 9 | 92, 99 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |