Thống kê số miền Trung ngày 20/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 02 | 96 | 44 |
| G.7 | 118 | 939 | 887 |
| G.6 | 3123 2159 5379 | 0922 9318 9828 | 6797 7777 9336 |
| G.5 | 3646 | 7032 | 0196 |
| G.4 | 46177 59996 66743 23414 37427 94276 86652 | 06637 96674 52945 63487 60215 93508 16548 | 35256 09115 47502 44295 50165 27330 96576 |
| G.3 | 92154 37789 | 11138 43628 | 69728 07315 |
| G.2 | 96698 | 83634 | 43736 |
| G.1 | 99532 | 26541 | 28994 |
| G.ĐB | 199640 | 567663 | 045894 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 18, 14 |
| 2 | 23, 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 46, 43, 40 |
| 5 | 59, 52, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 79, 77, 76 |
| 8 | 89 |
| 9 | 96, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 18, 15 |
| 2 | 22, 28, 28 |
| 3 | 39, 32, 37, 38, 34 |
| 4 | 45, 48, 41 |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 74 |
| 8 | 87 |
| 9 | 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 28 |
| 3 | 36, 30, 36 |
| 4 | 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65 |
| 7 | 77, 76 |
| 8 | 87 |
| 9 | 97, 96, 95, 94, 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |