Thống kê số miền Trung ngày 6/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 86 | 80 | 62 |
| G.7 | 704 | 850 | 860 |
| G.6 | 4313 0090 8902 | 4951 5917 5051 | 5984 6860 5962 |
| G.5 | 4505 | 2830 | 9399 |
| G.4 | 39089 32103 59898 64573 32000 84238 13862 | 83305 06088 41230 11555 88151 32283 30609 | 98526 67233 30797 81676 05015 59326 51115 |
| G.3 | 46957 66319 | 54512 65634 | 52605 69390 |
| G.2 | 14879 | 66035 | 44575 |
| G.1 | 44442 | 52408 | 54106 |
| G.ĐB | 65415 | 73447 | 10420 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02, 05, 03, 00 |
| 1 | 13, 19, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 38 |
| 4 | 42 |
| 5 | 57 |
| 6 | 62 |
| 7 | 73, 79 |
| 8 | 86, 89 |
| 9 | 90, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 09, 08 |
| 1 | 17, 12 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 30, 34, 35 |
| 4 | 47 |
| 5 | 50, 51, 51, 55, 51 |
| 6 | - |
| 7 | - |
| 8 | 80, 88, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 06 |
| 1 | 15, 15 |
| 2 | 26, 26, 20 |
| 3 | 33 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 62, 60, 60, 62 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 84 |
| 9 | 99, 97, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |