Thống kê số miền Trung ngày 18/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 44 | 94 |
| G.7 | 995 | 162 |
| G.6 | 5028 7199 5420 | 9987 5135 3261 |
| G.5 | 4628 | 2299 |
| G.4 | 41354 40574 35087 39503 26425 34118 89001 | 59060 07315 37820 21134 40082 35759 66951 |
| G.3 | 34866 96675 | 35434 66725 |
| G.2 | 00124 | 84995 |
| G.1 | 29439 | 62486 |
| G.ĐB | 092080 | 402475 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 01 |
| 1 | 18 |
| 2 | 28, 20, 28, 25, 24 |
| 3 | 39 |
| 4 | 44 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 87, 80 |
| 9 | 95, 99 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 15 |
| 2 | 20, 25 |
| 3 | 35, 34, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 59, 51 |
| 6 | 62, 61, 60 |
| 7 | 75 |
| 8 | 87, 82, 86 |
| 9 | 94, 99, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |