Thống kê số miền Trung ngày 2/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 72 | 68 | 48 |
| G.7 | 234 | 986 | 940 |
| G.6 | 6908 8207 4855 | 6003 0554 3130 | 0316 9554 6630 |
| G.5 | 6359 | 4904 | 5486 |
| G.4 | 22006 25854 01644 23571 16094 07004 74909 | 07549 05180 37996 57781 96607 44598 13326 | 29079 15555 28226 64228 22374 69195 72923 |
| G.3 | 57579 03875 | 35294 48374 | 90480 24948 |
| G.2 | 86893 | 03156 | 56386 |
| G.1 | 03219 | 85307 | 41048 |
| G.ĐB | 100501 | 187794 | 343365 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 07, 06, 04, 09, 01 |
| 1 | 19 |
| 2 | - |
| 3 | 34 |
| 4 | 44 |
| 5 | 55, 59, 54 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 71, 79, 75 |
| 8 | - |
| 9 | 94, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 04, 07, 07 |
| 1 | - |
| 2 | 26 |
| 3 | 30 |
| 4 | 49 |
| 5 | 54, 56 |
| 6 | 68 |
| 7 | 74 |
| 8 | 86, 80, 81 |
| 9 | 96, 98, 94, 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 16 |
| 2 | 26, 28, 23 |
| 3 | 30 |
| 4 | 48, 40, 48, 48 |
| 5 | 54, 55 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 86, 80, 86 |
| 9 | 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |