Thống kê số miền Trung ngày 4/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 70 | 01 |
| G.7 | 162 | 213 |
| G.6 | 7251 2144 1687 | 1572 6316 9372 |
| G.5 | 9603 | 1879 |
| G.4 | 52132 33127 46826 01379 39951 75338 56859 | 30512 78759 73713 13208 13317 99071 53494 |
| G.3 | 50594 41647 | 27561 97364 |
| G.2 | 60914 | 15161 |
| G.1 | 58179 | 64526 |
| G.ĐB | 51265 | 81227 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 14 |
| 2 | 27, 26 |
| 3 | 32, 38 |
| 4 | 44, 47 |
| 5 | 51, 51, 59 |
| 6 | 62, 65 |
| 7 | 70, 79, 79 |
| 8 | 87 |
| 9 | 94 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 08 |
| 1 | 13, 16, 12, 13, 17 |
| 2 | 26, 27 |
| 3 | - |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 61, 64, 61 |
| 7 | 72, 72, 79, 71 |
| 8 | - |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |