Thống kê số miền Trung ngày 2/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 06 | 15 |
| G.7 | 348 | 503 |
| G.6 | 0448 6419 9292 | 4755 2713 0164 |
| G.5 | 3798 | 9126 |
| G.4 | 03336 61624 42421 38747 90361 29769 59903 | 98802 99510 08736 05045 46265 48530 75003 |
| G.3 | 94417 93698 | 68657 92500 |
| G.2 | 44173 | 15849 |
| G.1 | 20558 | 93388 |
| G.ĐB | 640128 | 121388 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 03 |
| 1 | 19, 17 |
| 2 | 24, 21, 28 |
| 3 | 36 |
| 4 | 48, 48, 47 |
| 5 | 58 |
| 6 | 61, 69 |
| 7 | 73 |
| 8 | - |
| 9 | 92, 98, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 02, 03, 00 |
| 1 | 15, 13, 10 |
| 2 | 26 |
| 3 | 36, 30 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 55, 57 |
| 6 | 64, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 88, 88 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |