Thống kê số miền Trung ngày 29/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 12 | 94 |
| G.7 | 708 | 852 |
| G.6 | 0556 6716 8210 | 9067 6934 8594 |
| G.5 | 3795 | 4740 |
| G.4 | 23596 40721 85818 25288 50224 51413 67411 | 64278 70283 15486 88325 55308 84800 49598 |
| G.3 | 24746 67528 | 07195 70039 |
| G.2 | 44777 | 21951 |
| G.1 | 87169 | 42789 |
| G.ĐB | 369904 | 794939 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04 |
| 1 | 12, 16, 10, 18, 13, 11 |
| 2 | 21, 24, 28 |
| 3 | - |
| 4 | 46 |
| 5 | 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | 77 |
| 8 | 88 |
| 9 | 95, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00 |
| 1 | - |
| 2 | 25 |
| 3 | 34, 39, 39 |
| 4 | 40 |
| 5 | 52, 51 |
| 6 | 67 |
| 7 | 78 |
| 8 | 83, 86, 89 |
| 9 | 94, 94, 98, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |