Thống kê số miền Trung ngày 17/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 03 | 35 |
| G.7 | 022 | 655 |
| G.6 | 6437 5354 2331 | 3437 9257 8901 |
| G.5 | 4221 | 1069 |
| G.4 | 97589 12335 47034 40376 50881 46397 07165 | 05135 81580 71246 03805 84457 78578 04072 |
| G.3 | 36285 23860 | 57812 95934 |
| G.2 | 84569 | 45566 |
| G.1 | 42411 | 29153 |
| G.ĐB | 001788 | 054368 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03 |
| 1 | 11 |
| 2 | 22, 21 |
| 3 | 37, 31, 35, 34 |
| 4 | - |
| 5 | 54 |
| 6 | 65, 60, 69 |
| 7 | 76 |
| 8 | 89, 81, 85, 88 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 05 |
| 1 | 12 |
| 2 | - |
| 3 | 35, 37, 35, 34 |
| 4 | 46 |
| 5 | 55, 57, 57, 53 |
| 6 | 69, 66, 68 |
| 7 | 78, 72 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |