Thống kê số miền Trung ngày 14/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 40 | 95 | 51 |
| G.7 | 175 | 515 | 946 |
| G.6 | 5246 6993 0369 | 6375 9741 7273 | 6149 3713 3991 |
| G.5 | 5419 | 3279 | 7134 |
| G.4 | 11991 11015 97340 44158 54300 30898 04578 | 27395 76956 66106 79344 79067 71384 89135 | 94993 45354 71366 73476 69183 23384 57575 |
| G.3 | 73150 78017 | 19497 33068 | 32083 75939 |
| G.2 | 76722 | 81496 | 73848 |
| G.1 | 19414 | 77293 | 15628 |
| G.ĐB | 852936 | 304667 | 491222 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00 |
| 1 | 19, 15, 17, 14 |
| 2 | 22 |
| 3 | 36 |
| 4 | 40, 46, 40 |
| 5 | 58, 50 |
| 6 | 69 |
| 7 | 75, 78 |
| 8 | - |
| 9 | 93, 91, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 15 |
| 2 | - |
| 3 | 35 |
| 4 | 41, 44 |
| 5 | 56 |
| 6 | 67, 68, 67 |
| 7 | 75, 73, 79 |
| 8 | 84 |
| 9 | 95, 95, 97, 96, 93 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 13 |
| 2 | 28, 22 |
| 3 | 34, 39 |
| 4 | 46, 49, 48 |
| 5 | 51, 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 76, 75 |
| 8 | 83, 84, 83 |
| 9 | 91, 93 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |