Thống kê số miền Trung ngày 24/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 97 | 03 |
| G.7 | 023 | 634 |
| G.6 | 6198 5323 5866 | 5682 2179 6233 |
| G.5 | 0504 | 9403 |
| G.4 | 23550 37362 27181 09308 86621 50592 03337 | 60139 84995 04917 90382 58374 64046 44265 |
| G.3 | 15452 73811 | 96417 40992 |
| G.2 | 02513 | 44915 |
| G.1 | 29404 | 23736 |
| G.ĐB | 969577 | 560669 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 08, 04 |
| 1 | 11, 13 |
| 2 | 23, 23, 21 |
| 3 | 37 |
| 4 | - |
| 5 | 50, 52 |
| 6 | 66, 62 |
| 7 | 77 |
| 8 | 81 |
| 9 | 97, 98, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 03 |
| 1 | 17, 17, 15 |
| 2 | - |
| 3 | 34, 33, 39, 36 |
| 4 | 46 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 69 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | 82, 82 |
| 9 | 95, 92 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |