Thống kê số miền Trung ngày 10/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 52 | 83 |
| G.7 | 658 | 746 |
| G.6 | 5390 0477 6850 | 6546 0406 1957 |
| G.5 | 8297 | 5762 |
| G.4 | 16104 40684 25346 33678 06107 67613 62251 | 91131 33035 10384 34271 01540 86142 60020 |
| G.3 | 43993 71243 | 50143 54954 |
| G.2 | 74090 | 76658 |
| G.1 | 77330 | 82036 |
| G.ĐB | 626287 | 028904 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 07 |
| 1 | 13 |
| 2 | - |
| 3 | 30 |
| 4 | 46, 43 |
| 5 | 52, 58, 50, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 77, 78 |
| 8 | 84, 87 |
| 9 | 90, 97, 93, 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06, 04 |
| 1 | - |
| 2 | 20 |
| 3 | 31, 35, 36 |
| 4 | 46, 46, 40, 42, 43 |
| 5 | 57, 54, 58 |
| 6 | 62 |
| 7 | 71 |
| 8 | 83, 84 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |