Thống kê số miền Trung ngày 9/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 40 | 40 |
| G.7 | 047 | 603 |
| G.6 | 2443 4964 0264 | 0559 2972 6105 |
| G.5 | 3385 | 2400 |
| G.4 | 05680 21099 24002 83930 65782 87312 97095 | 10738 67035 67151 72827 41536 96748 94940 |
| G.3 | 25513 62892 | 50220 13629 |
| G.2 | 37737 | 97441 |
| G.1 | 43776 | 25774 |
| G.ĐB | 682509 | 494509 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 02, 09 |
| 1 | 12, 13 |
| 2 | - |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | 40, 47, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 64, 64 |
| 7 | 76 |
| 8 | 85, 80, 82 |
| 9 | 99, 95, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 03, 05, 00, 09 |
| 1 | - |
| 2 | 27, 20, 29 |
| 3 | 38, 35, 36 |
| 4 | 40, 48, 40, 41 |
| 5 | 59, 51 |
| 6 | - |
| 7 | 72, 74 |
| 8 | - |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |