Thống kê số miền Trung ngày 13/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 41 | 38 |
| G.7 | 658 | 285 |
| G.6 | 3874 2324 9058 | 9255 4165 3213 |
| G.5 | 0217 | 3884 |
| G.4 | 17707 71515 70905 11412 59424 56430 94675 | 28090 98116 51696 49168 02182 66028 36987 |
| G.3 | 61050 59808 | 77585 47785 |
| G.2 | 38385 | 43951 |
| G.1 | 86814 | 33540 |
| G.ĐB | 600795 | 979806 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07, 05, 08 |
| 1 | 17, 15, 12, 14 |
| 2 | 24, 24 |
| 3 | 30 |
| 4 | 41 |
| 5 | 58, 58, 50 |
| 6 | - |
| 7 | 74, 75 |
| 8 | 85 |
| 9 | 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 06 |
| 1 | 13, 16 |
| 2 | 28 |
| 3 | 38 |
| 4 | 40 |
| 5 | 55, 51 |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | - |
| 8 | 85, 84, 82, 87, 85, 85 |
| 9 | 90, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |