Thống kê số miền Trung ngày 12/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 00 | 45 |
| G.7 | 545 | 715 |
| G.6 | 2649 1502 7314 | 7601 6109 3426 |
| G.5 | 2170 | 0389 |
| G.4 | 87021 67161 63086 86453 55478 89399 70538 | 17564 67654 01783 69060 96494 33572 47317 |
| G.3 | 43183 87795 | 74783 12710 |
| G.2 | 09187 | 31661 |
| G.1 | 57856 | 82805 |
| G.ĐB | 38554 | 69174 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 00, 02 |
| 1 | 14 |
| 2 | 21 |
| 3 | 38 |
| 4 | 45, 49 |
| 5 | 53, 56, 54 |
| 6 | 61 |
| 7 | 70, 78 |
| 8 | 86, 83, 87 |
| 9 | 99, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 09, 05 |
| 1 | 15, 17, 10 |
| 2 | 26 |
| 3 | - |
| 4 | 45 |
| 5 | 54 |
| 6 | 64, 60, 61 |
| 7 | 72, 74 |
| 8 | 89, 83, 83 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |