Thống kê số miền Trung ngày 26/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đắk Lắk | Quảng Nam |
|---|---|---|
| G.8 | 82 | 85 |
| G.7 | 108 | 610 |
| G.6 | 4230 2672 2992 | 2445 0785 3273 |
| G.5 | 2517 | 0565 |
| G.4 | 07204 09465 62256 61020 49799 97647 21502 | 10170 88108 66678 13204 48183 54942 81794 |
| G.3 | 95888 44589 | 25606 53715 |
| G.2 | 84977 | 51171 |
| G.1 | 02998 | 91126 |
| G.ĐB | 985410 | 195068 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 02 |
| 1 | 17, 10 |
| 2 | 20 |
| 3 | 30 |
| 4 | 47 |
| 5 | 56 |
| 6 | 65 |
| 7 | 72, 77 |
| 8 | 82, 88, 89 |
| 9 | 92, 99, 98 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 04, 06 |
| 1 | 10, 15 |
| 2 | 26 |
| 3 | - |
| 4 | 45, 42 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 68 |
| 7 | 73, 70, 78, 71 |
| 8 | 85, 85, 83 |
| 9 | 94 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |