Thống kê số miền Trung ngày 7/11/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Kon Tum | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 95 | 95 |
| G.7 | 031 | 968 |
| G.6 | 6945 7714 0913 | 6879 4205 3519 |
| G.5 | 6292 | 4503 |
| G.4 | 57607 17273 12366 09477 61449 25130 92541 | 81235 50001 48620 02194 76815 61923 92748 |
| G.3 | 27826 61818 | 92690 79206 |
| G.2 | 12554 | 63557 |
| G.1 | 08328 | 88774 |
| G.ĐB | 346477 | 776352 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 07 |
| 1 | 14, 13, 18 |
| 2 | 26, 28 |
| 3 | 31, 30 |
| 4 | 45, 49, 41 |
| 5 | 54 |
| 6 | 66 |
| 7 | 73, 77, 77 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 03, 01, 06 |
| 1 | 19, 15 |
| 2 | 20, 23 |
| 3 | 35 |
| 4 | 48 |
| 5 | 57, 52 |
| 6 | 68 |
| 7 | 79, 74 |
| 8 | - |
| 9 | 95, 94, 90 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |