Thống kê số miền Trung ngày 11/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Khánh Hòa |
|---|---|---|
| G.8 | 28 | 15 |
| G.7 | 408 | 838 |
| G.6 | 4500 7580 0763 | 6630 4808 0668 |
| G.5 | 9641 | 4069 |
| G.4 | 57064 62014 08154 30365 49921 18239 51015 | 00918 54126 29146 79987 04578 25108 21745 |
| G.3 | 97408 80817 | 12142 84524 |
| G.2 | 86283 | 52647 |
| G.1 | 90752 | 03054 |
| G.ĐB | 89426 | 77922 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 00, 08 |
| 1 | 14, 15, 17 |
| 2 | 28, 21, 26 |
| 3 | 39 |
| 4 | 41 |
| 5 | 54, 52 |
| 6 | 63, 64, 65 |
| 7 | - |
| 8 | 80, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08 |
| 1 | 15, 18 |
| 2 | 26, 24, 22 |
| 3 | 38, 30 |
| 4 | 46, 45, 42, 47 |
| 5 | 54 |
| 6 | 68, 69 |
| 7 | 78 |
| 8 | 87 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |