Thống kê số miền Trung ngày 24/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Bình Định | Quảng Trị | Quảng Bình |
|---|---|---|---|
| G.8 | 75 | 89 | 97 |
| G.7 | 077 | 774 | 517 |
| G.6 | 7279 3989 3071 | 9083 6672 6701 | 7274 9848 4773 |
| G.5 | 9770 | 3045 | 2731 |
| G.4 | 99919 07478 30023 77571 67508 11308 27901 | 45238 31218 87765 55278 11843 77124 37989 | 15825 73773 77338 21741 61742 06730 79036 |
| G.3 | 01883 93530 | 06522 82290 | 14796 26786 |
| G.2 | 03337 | 83463 | 77962 |
| G.1 | 83213 | 23245 | 60455 |
| G.ĐB | 677855 | 454276 | 120078 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 08, 01 |
| 1 | 19, 13 |
| 2 | 23 |
| 3 | 30, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 55 |
| 6 | - |
| 7 | 75, 77, 79, 71, 70, 78, 71 |
| 8 | 89, 83 |
| 9 | - |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01 |
| 1 | 18 |
| 2 | 24, 22 |
| 3 | 38 |
| 4 | 45, 43, 45 |
| 5 | - |
| 6 | 65, 63 |
| 7 | 74, 72, 78, 76 |
| 8 | 89, 83, 89 |
| 9 | 90 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | 17 |
| 2 | 25 |
| 3 | 31, 38, 30, 36 |
| 4 | 48, 41, 42 |
| 5 | 55 |
| 6 | 62 |
| 7 | 74, 73, 73, 78 |
| 8 | 86 |
| 9 | 97, 96 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |