Thống kê số miền Trung ngày 7/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Gia Lai | Ninh Thuận |
|---|---|---|
| G.8 | 32 | 82 |
| G.7 | 997 | 744 |
| G.6 | 9511 3782 3511 | 0134 0070 1009 |
| G.5 | 6780 | 1342 |
| G.4 | 17466 18666 20043 73024 48027 44527 69466 | 02690 96072 85548 11037 84255 99485 88020 |
| G.3 | 50908 99274 | 96735 67056 |
| G.2 | 04664 | 81598 |
| G.1 | 66162 | 89219 |
| G.ĐB | 805946 | 345783 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08 |
| 1 | 11, 11 |
| 2 | 24, 27, 27 |
| 3 | 32 |
| 4 | 43, 46 |
| 5 | - |
| 6 | 66, 66, 66, 64, 62 |
| 7 | 74 |
| 8 | 82, 80 |
| 9 | 97 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19 |
| 2 | 20 |
| 3 | 34, 37, 35 |
| 4 | 44, 42, 48 |
| 5 | 55, 56 |
| 6 | - |
| 7 | 70, 72 |
| 8 | 82, 85, 83 |
| 9 | 90, 98 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |