Thống kê số miền Trung ngày 7/8/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 38 | 44 |
| G.7 | 029 | 372 |
| G.6 | 3838 7667 3565 | 0663 7825 0578 |
| G.5 | 7711 | 4978 |
| G.4 | 26582 39089 97587 01250 79080 98404 37191 | 54024 79469 09832 00953 97760 74355 74080 |
| G.3 | 50217 89902 | 57945 22565 |
| G.2 | 98704 | 75624 |
| G.1 | 99576 | 70729 |
| G.ĐB | 059261 | 747637 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 04, 02, 04 |
| 1 | 11, 17 |
| 2 | 29 |
| 3 | 38, 38 |
| 4 | - |
| 5 | 50 |
| 6 | 67, 65, 61 |
| 7 | 76 |
| 8 | 82, 89, 87, 80 |
| 9 | 91 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | - |
| 1 | - |
| 2 | 25, 24, 24, 29 |
| 3 | 32, 37 |
| 4 | 44, 45 |
| 5 | 53, 55 |
| 6 | 63, 69, 60, 65 |
| 7 | 72, 78, 78 |
| 8 | 80 |
| 9 | - |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |