Thống kê số miền Trung ngày 10/10/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắk Nông |
|---|---|---|---|
| G.8 | 68 | 19 | 48 |
| G.7 | 801 | 996 | 805 |
| G.6 | 9261 6502 5427 | 0898 4109 2688 | 7079 7631 2592 |
| G.5 | 3861 | 6458 | 3953 |
| G.4 | 83233 36237 43376 61289 82871 89566 98965 | 12011 34717 08237 66765 13879 68528 64895 | 42782 36469 35994 60579 65797 84347 45676 |
| G.3 | 36884 19814 | 72433 49435 | 89001 46308 |
| G.2 | 87499 | 88459 | 53656 |
| G.1 | 92292 | 51321 | 70816 |
| G.ĐB | 87559 | 88622 | 27418 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 01, 02 |
| 1 | 14 |
| 2 | 27 |
| 3 | 33, 37 |
| 4 | - |
| 5 | 59 |
| 6 | 68, 61, 61, 66, 65 |
| 7 | 76, 71 |
| 8 | 89, 84 |
| 9 | 99, 92 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 09 |
| 1 | 19, 11, 17 |
| 2 | 28, 21, 22 |
| 3 | 37, 33, 35 |
| 4 | - |
| 5 | 58, 59 |
| 6 | 65 |
| 7 | 79 |
| 8 | 88 |
| 9 | 96, 98, 95 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 05, 01, 08 |
| 1 | 16, 18 |
| 2 | - |
| 3 | 31 |
| 4 | 48, 47 |
| 5 | 53, 56 |
| 6 | 69 |
| 7 | 79, 79, 76 |
| 8 | 82 |
| 9 | 92, 94, 97 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |