Thống kê số miền Trung ngày 6/9/2026
Thống kê kết quả xổ số miền Trung tổng hợp số lần xuất hiện của từng số từ 00 đến 99 theo bảng kết quả xổ số miền Trung.
| Giải | Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| G.8 | 33 | 10 |
| G.7 | 680 | 208 |
| G.6 | 1274 5386 5693 | 5509 0413 0188 |
| G.5 | 9537 | 0425 |
| G.4 | 82939 85544 43134 37096 41687 34208 28416 | 21093 21316 96322 41063 08015 92373 97030 |
| G.3 | 32740 56623 | 90492 64891 |
| G.2 | 46061 | 85295 |
| G.1 | 95302 | 26488 |
| G.ĐB | 622943 | 554472 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 02 |
| 1 | 16 |
| 2 | 23 |
| 3 | 33, 37, 39, 34 |
| 4 | 44, 40, 43 |
| 5 | - |
| 6 | 61 |
| 7 | 74 |
| 8 | 80, 86, 87 |
| 9 | 93, 96 |
| Đầu | Lô Tô |
|---|---|
| 0 | 08, 09 |
| 1 | 10, 13, 16, 15 |
| 2 | 25, 22 |
| 3 | 30 |
| 4 | - |
| 5 | - |
| 6 | 63 |
| 7 | 73, 72 |
| 8 | 88, 88 |
| 9 | 93, 92, 91, 95 |
1. Lịch mở thưởng
2. Cơ cấu giải thưởng
| Giải thưởng | Tiền thưởng (VND) | Trùng | Số lượng giải thưởng |
|---|---|---|---|
| Đặc biệt | 2.000.000.000 | 6 số | 01 |
| G.Nhất | 30.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Nhì | 15.000.000 | 5 số | 10 |
| G.Ba | 10.000.000 | 5 số | 20 |
| G.Tư | 3.000.000 | 5 số | 70 |
| G.Năm | 1.000.000 | 4 số | 100 |
| G.Sáu | 400.000 | 4 số | 300 |
| G.Bảy | 200.000 | 3 số | 1.000 |
| G.Tám | 100.000 | 2 số | 10.000 |